common newt

Học thuật
Thân thiện
common newt

A common newt swims in a clear pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Loài sa giông mào nhỏ sống nửa nước: Một loài lưỡng cư thuộc chi Lissotriton (trước đây Triturus), kích thước nhỏ, sống một phần thời gian trên cạn một phần dưới nước. Con đực trong mùa sinh sản thường phát triển một chiếc mào lưng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a common newt in the garden pond. (Chúng tôi tìm thấy một con sa giông mào nhỏ trong ao vườn.)
    • The common newt is protected in many European countries. (Loài sa giông mào nhỏ được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the life cycle of the common newt": vòng đời của loài sa giông mào nhỏ.
    • The children learned about the life cycle of the common newt in biology class. (Bọn trẻ đã học về vòng đời của loài sa giông mào nhỏ trong giờ sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth newt: Tên gọi tiếng Anh khác của cùng một loài ().
  • Newt (nói chung): Sa giông, một tên gọi chung cho các loài lưỡng cư thuộc họ Salamandridae.
Từ đồng nghĩa
  • Smooth newt: Sa giông mào nhỏ (tên gọi khác chính xác cho cùng loài).
  • Semiaquatic salamander: Sa giông sống nửa nước (mô tả chung về đặc điểm).
common newt

A common newt swims in a clear pond.

Noun
  1. (động vật học) loài sa giông mào nhỏ sống nửa nước.